phân cực kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo lường trong vật lý: "phân cực kế" là một thiết bị dùng để đo góc quay mặt phẳng phân cực của ánh sáng khi nó đi qua một chất hoạt động quang học, như một số dung dịch.
- Công cụ phân tích: Thiết bị này được sử dụng để xác định nồng độ hoặc tính chất của các chất có khả năng làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà hóa học sử dụng phân cực kế để xác định độ tinh khiết của đường.
- Phân cực kế là công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu về quang học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đo bằng phân cực kế": chỉ hành động sử dụng thiết bị này để tiến hành một phép đo.
- Người ta có thể đo nồng độ đường trong dung dịch bằng phân cực kế.
Biến thể và từ gần giống
- Phép đo phân cực kế (cụm danh từ): chỉ phương pháp đo lường sử dụng phân cực kế.
- Tính phân cực (danh từ): chỉ đặc tính của sóng (như ánh sáng) khi các dao động chỉ xảy ra theo một hướng nhất định.
Từ đồng nghĩa
- Máy đo độ quay cực: một cách gọi khác cho cùng một loại dụng cụ.
- Kính phân cực: một thiết bị liên quan dùng để tạo ra hoặc phân tích ánh sáng phân cực, nhưng không nhất thiết dùng để đo góc quay.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn này.